public law
public law (danh từ)
Luật công: Là một nhánh của hệ thống pháp luật, bao gồm các quy tắc và quy định chi phối mối quan hệ giữa nhà nước (các cơ quan công quyền) và các cá nhân hoặc tổ chức trong xã hội. Khác với luật tư (private law) điều chỉnh quan hệ giữa các cá nhân với nhau, luật công tập trung vào quyền lực của nhà nước và nghĩa vụ của công dân đối với nhà nước.
- (Chính phủ đã thông qua một đạo luật công mới để điều chỉnh giao thông công cộng.)
- (Luật hiến pháp và luật hành chính đều là các nhánh của luật công.)
- (Các tranh chấp liên quan đến luật công thường được xét xử tại các tòa án chuyên biệt.)
"a matter of public law": một vấn đề thuộc phạm vi luật công.
- The case was dismissed because it was a matter of public law, not private contract. (Vụ án bị bác bỏ vì đó là vấn đề thuộc luật công, không phải hợp đồng tư.)
"public law litigation": kiện tụng trong lĩnh vực luật công.
- The lawyer specializes in public law litigation against government agencies. (Luật sư chuyên về kiện tụng luật công chống lại các cơ quan chính phủ.)
Public law (adj): thuộc về luật công (dùng như tính từ trong cụm danh từ).
- The university offers a course on public law principles. (Trường đại học cung cấp một khóa học về các nguyên tắc luật công.)
Public law (n): bản thân thuật ngữ này không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như:
- Public law + remedy: biện pháp khắc phục trong luật công.
- Public law + right: quyền trong luật công.
- Constitutional law: luật hiến pháp (một nhánh con của luật công).
- Administrative law: luật hành chính (một nhánh con khác của luật công).
- Criminal law: luật hình sự (thường được xem là một phần của luật công trong nhiều hệ thống pháp luật).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "public law", vì đây là thuật ngữ pháp lý cố định.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "public law", do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ.