public
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
public
public
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "public"
bán công
bao chiếm
bia miệng
cáo bạch
cáo thị
chỉnh trang
chung
công
công cáo ủy viên
công chúng
công cộng
công khai
công khố
công lập
công lợi
công nghị
công pháp
công phiếu
công quỹ
công sảnh
công sở
công thải
công thự
công tố viên
công tố viện
công trái
công tư
công viên
cứu quốc
dinh thực
hiểu dụ
hiểu thị
hoặc chúng
kiểm sát
kiểm sát viên
làng nước
lộ diện
mõ
mới
ngân khố
phản ứng
phá rối
quần chúng
quấy nhiễu
quý mến
ra mắt
sảnh
sâu sát
tai tiếng
trưng cầu
vị danh
yết thị
yết thị
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...