publicain

Học thuật
Thân thiện
publicain

Le publicain collecte les impôts dans la place du marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quan thu thuế (thời La cổ đại): Một cá nhân, thườngngười giàu có, đấu thầu quyền thu thuế cho Đế chế La tại một khu vực nhất định. Họ trả trước một khoản tiền cho chính quyền, sau đó tự mình thu thuế từ người dân, thường để kiếm lợi nhuận cá nhân.
    • Người thu thuế bị khinh miệt: Trong bối cảnh xã hội tôn giáo (đặc biệttrong Kinh Thánh), từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ những người thu thuế bị coi là tội lỗi tham lam thường thu thuế quá mức quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les publicains étaient craints et détestés dans les provinces romaines. (Các quan thu thuế bị sợ hãi ghét bỏcác tỉnh của La .)
    • Dans l'Évangile, Jésus mange avec des publicains et des pécheurs. (Trong sách Phúc Âm, Chúa Jesus ăn cùng với những người thu thuế kẻ tội lỗi.)
    • Le système des publicains était une source de corruption. (Hệ thống quan thu thuếmột nguồn gốc của tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi được dùng trong văn học hoặc lối nói ẩn dụ để chỉ một người tham lam, chỉ chăm chăm vào việc thu tiền của người khác một cách tàn nhẫn.
    • Il se comporte comme un vrai publicain avec ses locataires. (Hắn ta cư xử như một tên thu thuế thực thụ với những người thuê nhà của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Péager (danh từ giống đực): Người thu thuế đường, thu lệ phí qua cầu, đò. (Từ này cụ thể hơn, không mang ý nghĩa lịch sử như "publicain").
  • Percepteur (danh từ giống đực): Nhân viên thu thuế (nghĩa hiện đại, trung lập).
  • Fermier général (danh từ giống đực): Chủ trại thu thuế (một chức vụ tương tựPháp trước Cách mạng).
Từ đồng nghĩa
  • Collecteur d'impôts: Người thu thuế (cách diễn đạt chung, trung lập về mặt lịch sử).
  • Receveur: Người thu, người thụ lý (nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
  • Pleurer comme un publicain: Khóc lóc như một người thu thuế (ám chỉ sự hối hận, sám hối sâu sắc, xuất phát từ dụ ngôn trong Kinh Thánh về người thu thuế cầu nguyện trong đền thờ).
    • Après sa faute, il s'est repenti et a pleuré comme un publicain. (Sau lỗi lầm của mình, anh ta đã hối hận khóc lóc thảm thiết.)
publicain

Le publicain collecte les impôts dans la place du marché.

danh từ giống đực
  1. (sử học) quan thu thuế

Từ chứa "publicain"