publican

/'pʌblikən/
Học thuật
Thân thiện
publican

The publican serves a drink to a customer at the bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ quán rượu, chủ quán ăn: Người sở hữu hoặc quản lý một quán rượu, quán bia, hoặc nhà hàng công cộng (public house).
    • Người thu thuế (nghĩa cổ, lịch sử): Ở La cổ đại, chỉ người thu thuế cho chính quyền, thường bị xem tham nhũng. Trong Kinh Thánh, từ này thường dùng với nghĩa này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chủ quán):

    • The publican refused to serve any more drinks to the noisy customer. (Ông chủ quán từ chối phục vụ thêm đồ uống cho vị khách ồn ào.)
    • The friendly publican knew all of his regular customers by name. (Ông chủ quán thân thiện biết tên của tất cả khách quen.)
  • Danh từ (Người thu thuế - nghĩa lịch sử):

    • In the Bible, Jesus was criticized for eating with publicans and sinners. (Trong Kinh Thánh, Chúa Giê-su bị chỉ trích ăn uống với những người thu thuế kẻ tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Publican" trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử thường được dùng với nghĩa "người thu thuế". Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến hơn "chủ quán rượu".
    • The novel depicted the publican as a greedy tax collector. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả người thu thuế như một kẻ tham lam.)
Biến thể từ gần giống
  • Public house (n): Quán rượu, quán bia công cộng (thường viết tắt "pub").
    • They met at the old public house on the corner. (Họ gặp nhau tại quán rượu góc phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Innkeeper: Chủ quán trọ.
  • Tavern keeper: Chủ quán rượu.
  • Barkeeper: Chủ quầy bar.
  • Tax collector (nghĩa lịch sử): Người thu thuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "publican")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "publican")

publican

The publican serves a drink to a customer at the bar.

danh từ
  1. chủ quán
  2. (sử học) người thu thuế