publication
/,pʌbli'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuất bản: Hành động in ấn và phát hành một tác phẩm (như sách, tạp chí, báo) ra công chúng.
- Ấn phẩm, tác phẩm đã xuất bản: Bản thân vật phẩm (sách, báo, tạp chí) đã được in ra và phát hành.
- Sự công bố: Hành động làm cho thông tin trở nên công khai và được nhiều người biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The publication of her first novel was a major event. (Việc xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một sự kiện quan trọng.)
- This scientific journal is a monthly publication. (Tạp chí khoa học này là một ấn phẩm hàng tháng.)
- The publication of the election results is expected tomorrow. (Việc công bố kết quả bầu cử dự kiến vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upon publication": ngay khi xuất bản/công bố.
- The book became a bestseller upon publication. (Cuốn sách trở thành sách bán chạy nhất ngay khi xuất bản.)
"Date of publication": ngày xuất bản.
- Check the date of publication at the front of the book. (Hãy kiểm tra ngày xuất bản ở phần đầu cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
Publish (động từ): xuất bản, công bố.
- They plan to publish the report next week. (Họ dự định công bố báo cáo vào tuần tới.)
Publisher (danh từ): nhà xuất bản.
- She sent her manuscript to several publishers. (Cô ấy đã gửi bản thảo của mình đến một số nhà xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
- Issuance: sự phát hành (văn bản, ấn phẩm).
- Release: sự phát hành, công bố.
- Announcement: sự thông báo, công bố (thường cho thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "publication")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "publication")
danh từ
- sự công bố
- sự xuất bản (sách); sách báo xuất bản