pudency
/'pju:dənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tính e lệ: Trạng thái cảm xúc hoặc đức tính của sự nhút nhát, ngại ngùng, đặc biệt liên quan đến sự khiêm tốn, trong sáng hoặc lòng tự trọng về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her natural pudency prevented her from speaking in front of the large crowd. (Tính e lệ tự nhiên của cô ấy đã ngăn cản cô phát biểu trước đám đông.)
- In some cultures, a certain degree of pudency is considered a virtue, especially in the young. (Ở một số nền văn hóa, một mức độ thẹn thùa nhất định được coi là một đức tính, đặc biệt là ở người trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with pudency": một cách e lệ, thẹn thùng.
- She answered the question with a charming pudency. (Cô ấy trả lời câu hỏi với một sự e lệ đáng yêu.)
"an air of pudency": vẻ e lệ, dáng vẻ thẹn thò.
- Despite his success, he retained an air of pudency. (Bất chấp thành công, anh ấy vẫn giữ được vẻ e lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pudendum (n): Bộ phận sinh dục ngoài (thường dùng số nhiều: pudenda). Từ này có chung gốc Latin với "pudency", liên quan đến ý niệm về sự hổ thẹn, riêng tư.
- Pudic (adj, hiếm): Thuộc về sự hổ thẹn, khiêm tốn; liên quan đến bộ phận sinh dục.
Từ đồng nghĩa
- Modesty: Sự khiêm tốn, e lệ.
- Bashfulness: Tính bẽn lẽn, rụt rè.
- Shyness: Sự nhút nhát.
- Coyness: Sự làm duyên, e thẹn (đôi khi có chút tính toán).
Từ trái nghĩa
- Boldness: Sự táo bạo, bạo dạn.
- Shamelessness: Sự trơ trẽn, vô liêm sỉ.
- Immodesty: Sự không khiêm tốn, sự phô trương.
Lưu ý
- "Pudency" là một từ có tính học thuật và khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này mang sắc thái cổ điển và thường diễn tả một phẩm chất đáng quý, gắn liền với sự trong sáng và lòng tự trọng.
danh từ
- tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tính e lệ