patency
/'peitənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mở, tình trạng thông suốt: Trong y học và sinh học, "patency" chỉ tình trạng một ống dẫn, mạch máu hoặc lỗ mở trong cơ thể không bị tắc nghẽn và cho phép chất lỏng hoặc không khí lưu thông tự do.
- Tính rõ ràng, tính hiển nhiên: (Nghĩa bóng) "patency" có thể chỉ tính chất dễ dàng nhận thấy, hiểu được hoặc không thể phủ nhận của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Trong y học/sinh học:
- The doctor confirmed the patency of the fallopian tubes. (Bác sĩ xác nhận tình trạng thông suốt của ống dẫn trứng.)
- Maintaining the patency of the airway is critical in emergency care. (Duy trì tình trạng thông thoáng của đường thở là rất quan trọng trong cấp cứu.)
Nghĩa bóng (tính rõ ràng):
- The patency of his lies was astonishing; everyone could see through them. (Tính chất hiển nhiên trong những lời nói dối của anh ta thật đáng kinh ngạc; ai cũng có thể nhìn thấu.)
- There was a patency to her joy that was infectious. (Có một sự rõ ràng, hiển nhiên trong niềm vui của cô ấy khiến nó trở nên dễ lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To ensure patency": Đảm bảo sự thông suốt.
- The nurse flushed the intravenous line to ensure its patency. (Y tá rửa đường truyền tĩnh mạch để đảm bảo nó thông suốt.)
"Lack of patency": Sự thiếu thông suốt, tình trạng tắc nghẽn.
- A lack of patency in the coronary arteries can lead to a heart attack. (Tình trạng thiếu thông suốt trong động mạch vành có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Patent (Tính từ):
- Rõ ràng, hiển nhiên: His dislike for the plan was patent. (Sự không thích kế hoạch của anh ta là hiển nhiên.)
- Được cấp bằng sáng chế: a patent invention (một phát minh được cấp bằng sáng chế).
- Patent (Danh từ): Bằng sáng chế.
- Patent (Động từ): Được cấp bằng sáng chế cho (một phát minh).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "tình trạng thông suốt": Openness (sự mở), permeability (tính thấm), unobstructedness (tính không bị cản trở).
- Cho nghĩa "tính rõ ràng": Clarity (sự rõ ràng), obviousness (tính hiển nhiên), evidentness (tính hiển nhiên), transparency (tính minh bạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "patency")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "patency")
danh từ
- tình trạng mở (cửa...)
- (nghĩa bóng) sự rõ ràng, sự hiển nhiên