puffer

/'pʌfə/
danh từ
  1. người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "puffer"

Từ có nhắc đến "puffer"

puffer
A puffer fish inflates itself into a round shape when threatened.