puffer
/'pʌfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tâng bốc, người quảng cáo láo: Chỉ một người có hành vi khen ngợi hoặc quảng cáo quá mức, thường không trung thực, về một cuốn sách, sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Cá nóc: Một loại cá biển có thể phình to cơ thể bằng cách hút nước hoặc không khí khi bị đe dọa. Một số loài có chứa chất độc thần kinh mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Người tâng bốc):
- That reviewer is just a puffer; he praises every book he's paid to review. (Nhà phê bình đó chỉ là một kẻ tâng bốc; ông ta khen ngợi mọi cuốn sách mà ông ta được trả tiền để đánh giá.)
- Danh từ (Cá nóc):
- We saw a puffer inflate itself when a larger fish approached. (Chúng tôi thấy một con cá nóc phình to người lên khi một con cá lớn hơn tiến đến.)
- In Japan, specially trained chefs prepare puffer fish, called fugu, which can be deadly if not cooked properly. (Ở Nhật Bản, các đầu bếp được đào tạo đặc biệt chế biến cá nóc, gọi là fugu, có thể gây chết người nếu không được nấu chín đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Puffer" trong bối cảnh văn học/báo chí cũ: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ những nhà phê bình hoặc nhà báo được trả tiền để viết những bài đánh giá tích cực giả tạo.
- In the 18th century, many authors hired puffers to write favorable reviews of their works. (Vào thế kỷ 18, nhiều tác giả thuê những kẻ tâng bốc để viết các bài đánh giá thuận lợi cho tác phẩm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pufferfish (n): Cá nóc (tên gọi phổ biến hơn cho loài cá).
- The pufferfish is known for its unique defense mechanism. (Cá nóc được biết đến với cơ chế phòng vệ độc đáo.)
- Blowfish (n): Cá nóc (tên gọi khác).
- Inflate (v): Làm phồng lên, bơm phồng (hành động tương tự như của cá nóc).
- Flatterer (n): Kẻ nịnh hót, tâng bốc (nghĩa gần với "puffer" chỉ người).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "người tâng bốc": Flatterer (kẻ nịnh hót), hype artist (nghệ sĩ quảng cáo thổi phồng), promoter (người quảng bá).
- Đối với nghĩa "cá nóc": Blowfish, globefish, swellfish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "puffer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "puffer")
danh từ
- người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)