buffer

/'bʌfə/
Học thuật
Thân thiện
buffer

A manicurist uses a buffer to smooth a client's fingernails.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật đệm, bộ giảm chấn: Một vật thể hoặc thiết bị dùng để hấp thụ lực tác động, giảm va chạm hoặc xung đột giữa hai vật.
    • Bộ nhớ đệm: (trong tin học) Một vùng bộ nhớ tạm thời dùng để lưu trữ dữ liệu khi chờ được xử lý hoặc truyền đi, giúp cân bằng tốc độ giữa các thành phần.
    • Vùng đệm: Một khu vực trung lập hoặc một thứ đó tạo ra khoảng cách an toàn giữa hai thế lực đối địch hoặc hai tình huống rủi ro.
    • Chất đệm: (trong hóa học) Một dung dịch khả năng chống lại sự thay đổi độ pH khi thêm axit hoặc bazơ.
  2. Động từ:

    • Làm đệm, giảm chấn: Hành động bảo vệ hoặc giảm bớt tác động của một sốc, sự thay đổi hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
    • Thêm chất đệm: (trong hóa học) Hành động thêm một dung dịch đệm vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The train has a strong metal buffer at the front. (Đầu tàu một vật đệm bằng kim loại chắc chắnphía trước.)
    • The video player uses a buffer to prevent interruptions. (Trình phát video sử dụng bộ nhớ đệm để ngăn tình trạng gián đoạn.)
    • The forest acts as a natural buffer against strong winds. (Khu rừng đóng vai trò như một vùng đệm tự nhiên chống lại gió mạnh.)
    • This chemical solution is a good buffer. (Dung dịch hóa học này một chất đệm tốt.)
  • Động từ:

    • Her savings helped to buffer the financial shock. (Khoản tiết kiệm của ấy đã giúp giảm chấn sốc tài chính.)
    • The solution was buffered to maintain a stable pH. (Dung dịch đã được thêm chất đệm để duy trì độ pH ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a buffer": Đóng vai trò như một lớp bảo vệ hoặc vật trung gian.

    • He often acts as a buffer between the two arguing departments. (Anh ấy thường đóng vai trò như người hòa giải giữa hai bộ phận đang tranh cãi.)
  • "Buffer zone": Vùng đệm, khu vực trung lập.

    • A demilitarized buffer zone was established between the two countries. (Một vùng đệm phi quân sự đã được thiết lập giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffering (danh động từ): Hành động hoặc quá trình tạo bộ nhớ đệm, hoặc làm đệm.

    • The buffering of the video is taking too long. (Quá trình tải bộ nhớ đệm của video đang quá lâu.)
  • Buffered (tính từ): Đã được thêm chất đệm (trong hóa học), hoặc được bảo vệ bởi một lớp đệm.

    • Use buffered aspirin to protect your stomach. (Hãy dùng aspirin chất đệm để bảo vệ dạ dày của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cushion (đệm), shield (lá chắn), barrier (rào cản), safeguard (vật bảo vệ).
  • Động từ: Cushion (làm đệm), soften (làm dịu), mitigate (giảm nhẹ), protect (bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buffer against: Bảo vệ khỏi, giảm thiểu tác động từ.
    • A good education can buffer against unemployment. (Một nền giáo dục tốt có thể giảm thiểu nguy thất nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old buffer" (từ lóng, ): Một người đàn ông già, phần lỗi thời cứng nhắc.
    • He's a harmless old buffer who loves to tell stories. (Ông ấy một người già vô hại thích kể chuyện.)
buffer

A manicurist uses a buffer to smooth a client's fingernails.

danh từ
  1. (kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc
danh từ
  1. (từ lóng) old buffer ông bạn già; người kỹ bất tài
  2. (hàng hải) người giúp việc cho viên quản lý neo buồm

Từ gần giống

Từ chứa "buffer"

Từ có nhắc đến "buffer"