puffery

/'pʌfəri/
Học thuật
Thân thiện
puffery

A magazine ad uses puffery to describe a new shampoo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Lời tâng bốc, quảng cáo phóng đại: Sự mô tả hoặc lời khen ngợi quá mức, thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc tiếp thị, nhằm gây ấn tượng mạnh nhưng không nhất thiết phải thông tin sai sự thật một cách trắng trợn. Đây một hình thức tuyên truyền thương mại.
    • Sự khoa trương, phô trương: Hành động hoặc lời nói tính chất phóng đại, làm cho một thứ đó có vẻ tốt hơn, quan trọng hơn hoặc ấn tượng hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The advertisement was full of puffery, claiming the soap would make you look ten years younger. (Quảng cáo đó đầy lời tâng bốc, tuyên bố rằng phòng sẽ khiến bạn trông trẻ hơn mười tuổi.)
    • Political campaigns often rely on puffery rather than substantive policy discussions. (Các chiến dịch chính trị thường dựa vào sự khoa trương hơn những thảo luận chính sách tính chất.)
    • Don't believe all the puffery on the packaging; read the independent reviews. (Đừng tin tất cả những lời quảng cáo phóng đại trên bao bì; hãy đọc các bài đánh giá độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal puffery": Trong ngữ cảnh pháp , đặc biệt luật quảng cáo, "puffery" thường được phân biệt với "false advertising" (quảng cáo gian dối). "Puffery" thường đề cập đến những tuyên bố chủ quan, cường điệu người tiêu dùng hợp không nên tin sự thật theo nghĩa đen ( dụ: "bữa sáng ngon nhất hành tinh"), do đó có thể được phép.
    • The court ruled that the slogan was mere puffery and not a legally binding claim. (Tòa án phán quyết rằng khẩu hiệu đó chỉ sự khoa trương thuần túy không phải một tuyên bố tính ràng buộc pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (động từ): Thổi phồng, tâng bốc.
    • He puffed up his achievements during the interview. (Anh ta thổi phồng những thành tựu của mình trong buổi phỏng vấn.)
  • Puffed (tính từ): Phồng lên, được tâng bốc (ít dùng theo nghĩa này).
  • Puff piece (danh từ, cụm từ): Một bài báo hoặc bài viết mang tính chất tâng bốc, ca ngợi quá mức một người hoặc sản phẩm.
    • That article was a puff piece for the new mayor. (Bài báo đó một bài viết tâng bốc cho vị thị trưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggeration: Sự phóng đại, cường điệu.
  • Hyperbole: Phép cường điệu, sự nói quá.
  • Hype (thông tục): Sự cường điệu, quảng cáo rầm rộ.
  • Overstatement: Sự phóng đại, nói quá sự thật.
  • Boastfulness: Tính khoe khoang, khoác lác.
Từ trái nghĩa
  • Understatement: Sự nói giảm, nói nhẹ đi.
  • Frankness: Sự thẳng thắn.
  • Candor: Sự ngay thẳng, chân thật.
  • Restraint: Sự kiềm chế, không phóng đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "puffery". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "engage in puffery" (thực hiện việc tâng bốc) hoặc "resort to puffery" (viện đến sự khoa trương).)

Thành ngữ liên quan
  • All puff and no substance: Chỉ toàn lời nói khoa trương không nội dung thực chất.
    • His speech was all puff and no substance. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn lời khoa trương không thực chất.)
  • Puff of wind: Cơn gió thoảng (nghĩa đen); thứ đó nhẹ nhàng, không đáng kể hoặc phù phiếm (nghĩa bóng, liên quan đến ý nghĩa "rỗng tuếch" của sự tâng bốc).
puffery

A magazine ad uses puffery to describe a new shampoo.

danh từ
  1. trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
  2. chỗ may bồng lên (ở áo...)

Từ gần giống