puffery

/'pʌfəri/
danh từ
  1. trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
  2. chỗ may bồng lên (ở áo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

puffery
A magazine ad uses puffery to describe a new shampoo.