pug-nose
/'pʌgnouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi tẹt và hếch: Một kiểu mũi có sống mũi ngắn, đầu mũi hơi hếch lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cartoon character is easily recognized by his pug-nose. (Nhân vật hoạt hình dễ dàng được nhận ra bởi chiếc mũi tẹt và hếch của anh ta.)
- Some dog breeds, like the pug, are known for their pug-nose. (Một số giống chó, như chó pug, được biết đến với chiếc mũi tẹt và hếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pug-nosed" (Tính từ): Được dùng để miêu tả một người hoặc con vật có mũi tẹt và hếch. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn danh từ.
- The pug-nosed puppy was very cute. (Chú chó con có mũi tẹt rất đáng yêu.)
- He was a pug-nosed boy with a cheerful smile. (Cậu bé là một cậu bé mũi tẹt với nụ cười tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Snub-nosed (adj): Mũi hếch, ngắn và tẹt. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "pug-nosed".
- a snub-nosed revolver (một khẩu súng lục ngắn nòng - nghĩa chuyển)
Từ đồng nghĩa
- Snub-nosed: mũi hếch.
- Upturned nose: mũi hếch.
Lưu ý
- Từ "pug-nose" ít khi được dùng như một danh từ độc lập trong câu. Cách dùng phổ biến và tự nhiên hơn là tính từ "pug-nosed".
- Khi miêu tả người, cần sử dụng từ này một cách tế nhị vì nó có thể được coi là không lịch sự.