pug-nosed

/'pʌgnouzd/
Học thuật
Thân thiện
pug-nosed

A pug-nosed puppy sniffs a yellow flower in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mũi tẹt hếch: Dùng để miêu tả một người hoặc động vật sống mũi ngắn, đầu mũi hơi hếch lên trông có vẻ tẹt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cartoon character was drawn with a pug-nosed face. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với khuôn mặt mũi tẹt hếch.)
    • He was a cheerful, pug-nosed young man. (Anh ấy một chàng trai trẻ vui vẻ, mũi tẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pug-nosed" thường được dùng trong văn miêu tả ngoại hình, đôi khi mang sắc thái trung tính hoặc đáng yêu, nhưng cũng có thể mang tính tiêu cực nếu dùng với mục đích chế nhạo.
    • Her pug-nosed profile was considered charming and distinctive. (Đường nét khuôn mặt mũi tẹt của ấy được coi duyên dáng khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Snub-nosed (adj): ( mũi hếch). Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "pug-nosed".
    • She drove a snub-nosed little car. ( ấy lái một chiếc xe nhỏ mũi tẹt.)
  • Pug (n): (chó pug). Giống chó này đặc điểm khuôn mặt với chiếc mũi rất ngắn hếch, nguồn gốc so sánh cho tính từ "pug-nosed".
    • The pug is known for its wrinkled face and short nose. (Chó pug được biết đến với khuôn mặt nhăn nheo chiếc mũi ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Snub-nosed: mũi hếch.
  • Flat-nosed: mũi tẹt (nhấn mạnh vào độ phẳng hơn độ hếch).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pug-nosed".
pug-nosed

A pug-nosed puppy sniffs a yellow flower in the garden.

tính từ
  1. mũi tẹt hếch

Từ đồng nghĩa