snub-nosed
/'snʌbnouzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mũi tẹt và hếch: Mô tả một người hoặc động vật có sống mũi ngắn và đầu mũi hếch lên trên, làm cho toàn bộ mũi trông ngắn và không nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The snub-nosed puppy looked very cute. (Chú chó con mũi hếch trông rất đáng yêu.)
- He was a snub-nosed boy with bright, curious eyes. (Cậu bé là một cậu bé mũi tẹt với đôi mắt sáng và tò mò.)
- The statue depicted a snub-nosed deity. (Bức tượng khắc họa một vị thần có mũi hếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "snub-nosed revolver": Một loại súng lục ngắn có nòng ngắn và thường có kích thước nhỏ gọn, dễ giấu.
- The detective carried a small, snub-nosed revolver. (Viên thám tử mang theo một khẩu súng lục ngắn nòng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Snub (động từ): làm nhục, khinh miệt, phớt lờ một cách cố ý.
- She felt snubbed when they didn't invite her. (Cô ấy cảm thấy bị làm nhục khi họ không mời cô.)
- Pug-nosed (tính từ): đồng nghĩa với "snub-nosed", chỉ mũi tẹt và hếch.
- The pug-nosed character in the cartoon is very funny. (Nhân vật mũi hếch trong phim hoạt hình rất hài hước.)
Từ đồng nghĩa
- Upturned-nosed: mũi hếch.
- Flat-nosed: mũi tẹt.
Thành ngữ liên quan
tính từ
- có mũi tẹt và hếch