pugnacity
/pʌg'næsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thích đánh nhau, tính hiếu chiến: Chỉ bản tính thích gây gổ, sẵn sàng lao vào tranh cãi hoặc xung đột thể chất.
- Tính hay gây gỗ, tính hùng hổ: Chỉ thái độ hung hăng, luôn tìm kiếm hoặc sẵn sàng cho một cuộc cãi vã, đấu khẩu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His pugnacity made him a formidable debater, but a difficult friend. (Tính hiếu chiến của anh ấy khiến anh trở thành một nhà tranh luận đáng gờm, nhưng là một người bạn khó chịu.)
- The boxer was known more for his skill than for his pugnacity. (Võ sĩ quyền Anh đó được biết đến nhiều hơn nhờ kỹ năng chứ không phải tính thích đánh nhau.)
- We were surprised by the sudden pugnacity in his tone. (Chúng tôi ngạc nhiên trước sự hùng hổ bất ngờ trong giọng điệu của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An air of pugnacity": Một vẻ hằm hè, một không khí gây hấn.
- He entered the room with an air of pugnacity, ready for an argument. (Anh ta bước vào phòng với vẻ hằm hè, sẵn sàng cho một cuộc tranh cãi.)
"To display/show pugnacity": Thể hiện sự hiếu chiến, hung hăng.
- The politician displayed surprising pugnacity during the interview. (Chính trị gia đó đã thể hiện sự hung hăng đáng ngạc nhiên trong cuộc phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pugnacious (tính từ): hiếu chiến, thích gây gổ.
- He has a pugnacious personality. (Anh ta có một tính cách hiếu chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Aggressiveness: tính hung hăng, hiếu chiến.
- Belligerence: thái độ gây hấn, hiếu chiến.
- Combativeness: tinh thần thích chiến đấu, hiếu chiến.
- Truculence: tính hung tợn, dữ tợn.
Từ trái nghĩa
- Peaceableness: tính ôn hòa.
- Meekness: tính nhu mì, nhún nhường.
- Pacifism: chủ nghĩa hòa bình.
Thành ngữ liên quan
- To be spoiling for a fight: Rất muốn gây sự, đang nóng lòng muốn đánh nhau. (Thành ngữ này thể hiện rõ trạng thái của ).
- After the insult, he was spoiling for a fight. (Sau lời lăng mạ, anh ta đã nóng lòng muốn gây sự.)
danh từ
- tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗ