aggressiveness

/ə'gresivnis/
Học thuật
Thân thiện
aggressiveness

A coach encourages his team's controlled aggressiveness on the soccer field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất xâm lược, tính chất công kích: Chỉ bản chất hoặc hành vi xu hướng tấn công, gây hấn hoặc xâm phạm người khác.
    • Tính hay gây sự, tính hung hăng: Chỉ thái độ hoặc tính cách sẵn sàng tranh cãi, đối đầu hoặc thể hiện sức mạnh một cách thái quá.
    • Tính chất táo bạo quyết đoán: Trong ngữ cảnh tích cực, có thể chỉ phẩm chất mạnh mẽ, chủ động quyết tâm theo đuổi mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aggressiveness of his business tactics worried his partners. (Tính chất công kích trong chiến thuật kinh doanh của anh ta khiến các đối tác lo lắng.)
    • Her aggressiveness on the basketball court makes her a formidable opponent. (Sự hung hăng của ấy trên sân bóng rổ khiến trở thành đối thủ đáng gờm.)
    • We admire the aggressiveness of the startup in capturing new markets. (Chúng tôi ngưỡng mộ tính táo bạo của công ty khởi nghiệp trong việc chiếm lĩnh thị trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Competitive aggressiveness": Sự quyết liệt trong cạnh tranh, thường dùng trong kinh doanh.

    • The company's success is driven by its competitive aggressiveness. (Thành công của công ty được thúc đẩy bởi sự quyết liệt trong cạnh tranh của .)
  • "Controlled aggressiveness": Sự hung hăng/hăng hái kiểm soát, thường được coi một phẩm chất tích cực trong thể thao hoặc đàm phán.

    • A good leader knows how to use controlled aggressiveness to motivate the team. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách sử dụng sự hăng hái kiểm soát để động viên đội nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggressive (tính từ): Hung hăng, công kích, quyết liệt.

    • He has an aggressive attitude. (Anh ta thái độ hung hăng.)
  • Aggressor (danh từ): Kẻ xâm lược, kẻ gây hấn.

    • The country was condemned as the aggressor. (Đất nước đó bị lên án kẻ xâm lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostility: Sự thù địch, sự hung hăng.
  • Belligerence: Tính hiếu chiến, tính thích gây hấn.
  • Assertiveness: Tính quyết đoán, tính chắc chắn (mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "aggressiveness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "aggressive").

Thành ngữ liên quan
  • To come on strong: Tiếp cận hoặc hành động một cách quá mạnh mẽ, quyết liệt, đôi khi đến mức hung hăng.
    • In the negotiation, he came on strong, which intimidated the other side. (Trong cuộc đàm phán, anh ta tỏ ra rất quyết liệt, điều này làm đối phương khiếp sợ.)
aggressiveness

A coach encourages his team's controlled aggressiveness on the soccer field.

danh từ
  1. tính chất xâm lược
  2. tính chất công kích
  3. tính hay gây sự, tính gây gỗ, tính hay gay cấn, tính hung hăng

Từ chứa "aggressiveness"