belligerence

/bi'lidʤərəns/ Cách viết khác : (belligerency) /bi'lidʤərənsi/
danh từ
  1. tình trạng đang giao tranh; tình trạng đang tham chiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

belligerence
A diplomat's calm words could not hide his underlying belligerence.