puissant

/'pju:isnt/
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) hùng mạnh, hùng cường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "puissant"

puissant
The king is a puissant ruler.