puissant
/'pju:isnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hùng mạnh, hùng cường: Có sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc thi ca.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king was a puissant ruler, feared by his enemies. (Nhà vua là một vị quân chủ hùng mạnh, được kẻ thù khiếp sợ.)
- They built a puissant navy to protect their shores. (Họ đã xây dựng một hải quân hùng cường để bảo vệ bờ biển của mình.)
- The poem describes the puissant force of the ocean waves. (Bài thơ miêu tả sức mạnh hùng vĩ của những con sóng đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: "Puissant" thường được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc các bài diễn văn trang trọng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, hoành tráng.
- The puissant army marched across the continent. (Đạo quân hùng mạnh hành quân xuyên qua lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Puissance (danh từ): Sức mạnh, quyền lực.
- The puissance of the empire was undeniable. (Sức mạnh của đế chế là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Powerful: mạnh mẽ, quyền lực.
- Mighty: hùng mạnh, vĩ đại.
- Potent: có hiệu lực mạnh, có sức thuyết phục.
Từ trái nghĩa
- Weak: yếu đuối.
- Powerless: bất lực, không có quyền lực.
- Impoverished: nghèo nàn, suy yếu (về sức mạnh hoặc tài nguyên).
Lưu ý
- "Puissant" là một từ có tính trang trọng cao và ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Nó phổ biến hơn trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc các ngữ cảnh cần sự hoa mỹ.
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và giữ nguyên cách viết trong tiếng Anh.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) hùng mạnh, hùng cường