puissant
/'pju:isnt/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạnh mẽ, hùng mạnh: Dùng để miêu tả một người, một vật hoặc một tổ chức có sức mạnh vật chất, quân sự, kinh tế hoặc ảnh hưởng lớn.
- Có quyền lực, có thế lực: Chỉ một người hoặc một nhóm người nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng đáng kể.
- Có hiệu lực, công hiệu mạnh: Dùng cho những thứ như thuốc men hoặc phương pháp có tác dụng rất mạnh.
- Lực lưỡng: (Văn chương, ít dùng) Miêu tả một người có thân hình to lớn, khỏe mạnh.
- Dày: (Thuật ngữ ngành mỏ) Dùng để chỉ một lớp địa chất, tầng than, v.v., có độ dày đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Một đội quân hùng mạnh là cần thiết để bảo vệ đất nước.)
- (Loại thuốc này quá mạnh/hiệu lực cao đối với trẻ em.)
- (Ông ấy đã trở thành một doanh nhân có thế lực.)
- (Những cơn gió mạnh đến mức đã bật gốc cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Puissant comme...": Mạnh như... (dùng trong so sánh).
- Il se sentait puissant comme un lion. (Anh ta cảm thấy mạnh mẽ như một con sư tử.)
- "Rendre puissant": Làm cho mạnh lên, trao quyền lực.
- La connaissance rend puissant. (Tri thức làm cho con người mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Puissamment (trạng từ): một cách mạnh mẽ.
- Le moteur vrombissait puissamment. (Động cơ gầm rú một cách mạnh mẽ.)
- Puissance (danh từ): sức mạnh, quyền lực, công suất.
- La puissance économique d'un pays. (Sức mạnh kinh tế của một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Fort(e): mạnh (nghĩa rộng, thông dụng hơn).
- Influent(e): có ảnh hưởng.
- Efficace: có hiệu quả, hiệu lực.
- Robuste: vạm vỡ, chắc khỏe.
Từ trái nghĩa
- Faible: yếu.
- Impuissant(e): bất lực, không có quyền lực.
- Inefficace: không hiệu quả.
tính từ
-
mạnh
-
Puissante machinemáy mạnh
-
Un parti puissantmột đảng mạnh
-
Une nation puissantemột nước mạnh
-
-
có quyền thế, có thế lực
-
Un homme puissantmột người có thế lực
-
-
có hiệu lực
-
Remède puissantvị thuốc có hiệu lực
-
-
lực lưỡng
-
(ngành mỏ) dày
-
Couche puissantelớp dày
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "puissant"
Từ có nhắc đến "puissant"