pulitzer

pulitzer

Joseph Pulitzer's legacy is honored through the annual Pulitzer Prizes.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Giải thưởng Pulitzer: Một giải thưởng danh giá của Hoa Kỳ, được trao hàng năm cho các thành tựu xuất sắc trong báo chí, văn học, âm nhạc. Giải thưởng này được đặt theo tên của Joseph Pulitzer, một nhà xuất bản báo chí nổi tiếng người Mỹ gốc Hungary.
    • Joseph Pulitzer: Tên của một nhà xuất bản báo chí người Mỹ gốc Hungary (1847–1911), người đã thành lập giải thưởng Pulitzer thông qua di chúc của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She won the Pulitzer Prize for her investigative journalism. ( ấy đã giành được giải thưởng Pulitzer cho công tác báo chí điều tra của mình.)
    • The Pulitzer is considered one of the highest honors in American literature. (Giải Pulitzer được coi một trong những vinh dự cao nhất trong văn học Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulitzer Prize winner": Người giành giải thưởng Pulitzer.

    • He is a Pulitzer Prize winner for his novel about the Vietnam War. (Anh ấy người giành giải thưởng Pulitzer cho cuốn tiểu thuyết về Chiến tranh Việt Nam.)
  • "Pulitzer-winning": Dùng như tính từ, chỉ điều đó đã giành hoặc xứng đáng với giải Pulitzer.

    • The newspaper published a Pulitzer-winning series on corruption. (Tờ báo đã đăng một loạt bài báo giành giải Pulitzer về tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulitzer Prize (danh từ ghép): Giải thưởng Pulitzer.

    • The Pulitzer Prize is awarded annually by Columbia University. (Giải thưởng Pulitzer được trao hàng năm bởi Đại học Columbia.)
  • Pulitzer-worthy (tính từ ghép): Xứng đáng với giải Pulitzer.

    • Her research was considered Pulitzer-worthy by many critics. (Nghiên cứu của ấy được nhiều nhà phê bình coi xứng đáng với giải Pulitzer.)
Từ đồng nghĩa
  • Award: Giải thưởng (chung chung).
  • Honor: Vinh dự (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Win a Pulitzer: Giành giải Pulitzer.

    • She managed to win a Pulitzer for her book. ( ấy đã giành được giải Pulitzer cho cuốn sách của mình.)
  • Be awarded a Pulitzer: Được trao giải Pulitzer.

    • The journalist was awarded a Pulitzer for her coverage of the disaster. (Nhà báo đã được trao giải Pulitzer cho bài tường thuật về thảm họa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pulitzer moment": Khoảnh khắc đạt được thành tựu lớn, đặc biệt trong lĩnh vực sáng tạo hoặc báo chí.
    • For many writers, finishing a novel is their Pulitzer moment. (Đối với nhiều nhà văn, việc hoàn thành một cuốn tiểu thuyết khoảnh khắc Pulitzer của họ.)

Từ gần giống

Từ chứa "pulitzer"