pulsing

pulsing

A technician monitors the pulsing signal on an oscilloscope screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành điện tử):

    • Xung, sóng xung: Một sóng chuyển tiếp sắc nét trong trạng thái điện bình thường (hoặc một chuỗi các sóng chuyển tiếp như vậy).
    • Sự rung động, sự đập nhịp: Hiện tượng nhịp điệu đều đặn, giống như nhịp tim hoặc sóng âm.
  2. Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "pulse"):

    • Đang đập, đang rung: Mô tả trạng thái nhịp điệu đều đặn, thường liên quan đến tim, mạch máu hoặc sóng điện.
    • Đang truyền xung: Mô tả quá trình phát ra hoặc truyền đi các xung năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pulsing seemed to be coming from a star. (Các xung dường như phát ra từ một ngôi sao.)
    • The doctor checked the pulsing in the patient's wrist. (Bác sĩ kiểm tra sự đập nhịpcổ tay bệnh nhân.)
  • Tính từ:

    • The pulsing light from the lighthouse guided the ships. (Ánh sáng đang nhấp nháy từ ngọn hải đăng dẫn đường cho tàu thuyền.)
    • She felt a pulsing pain in her head. ( ấy cảm thấy một cơn đau nhói trong đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulsing" như một trạng thái liên tục: Dùng để mô tả các hiện tượng nhịp điệu đều đặn trong tự nhiên hoặc kỹ thuật.

    • The pulsing of the music matched the beat of the dancers. (Nhịp điệu của bản nhạc khớp với nhịp nhảy của các công.)
  • "Pulsing" trong ngữ cảnh điện tử: Chỉ các tín hiệu xung trong mạch điện hoặc viễn thông.

    • The pulsing signal was used to transmit data. (Tín hiệu xung được sử dụng để truyền dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulse (danh từ/động từ): Xung, mạch đập; đập nhịp.
    • His pulse was weak after the accident. (Mạch của anh ấy yếu sau tai nạn.)
  • Pulsation (danh từ): Sự đập nhịp, sự rung động.
    • The pulsation of the engine indicated a problem. (Sự rung động của động cơ cho thấy vấn đề.)
  • Pulsing (tính từ): Đang nhịp điệu, đang rung.
    • The pulsing rhythm of the drum was hypnotic. (Nhịp điệu đang rung của trống thật thôi miên.)
Từ đồng nghĩa
  • Throbbing: Đau nhói, đập mạnh (thường dùng cho cảm giác vật ).
    • A throbbing headache. (Một cơn đau đầu nhói.)
  • Beating: Đập, đánh (thường dùng cho tim hoặc trống).
    • The beating of the heart. (Nhịp đập của tim.)
  • Oscillating: Dao động (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The oscillating signal. (Tín hiệu dao động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pulse through: Truyền qua, lan tỏa qua (cảm xúc hoặc năng lượng).
    • Excitement pulsed through the crowd. (Sự phấn khích lan tỏa qua đám đông.)
  • Pulse with: Rung động cùng với (một nhịp điệu hoặc cảm xúc).
    • The city pulsed with life at night. (Thành phố rung động với sự sống vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's finger on the pulse: Nắm bắt nhịp độ, theo dõi tình hình.
    • A good manager keeps his finger on the pulse of the company. (Một người quản lý giỏi luôn nắm bắt nhịp độ của công ty.)
  • Pulse of the nation: Nhịp đập của quốc gia (chỉ tâm trạng hoặc xu hướng chung).
    • The election results reflected the pulse of the nation. (Kết quả bầu cử phản ánh nhịp đập của quốc gia.)