punch-drunk

/'pʌntʃdrʌɳk/
Học thuật
Thân thiện
punch-drunk

The boxer looked punch-drunk after the final round.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say đòn, choáng váng bị đánh nhiều: Trạng thái lẫn, mất phương hướng hoặc chóng mặt do bị đánh hoặc chấn động nhiều lần vào đầu, thường gặpcác quyền Anh.
    • Lờ đờ, mụ mẫm (do kiệt sức hoặc căng thẳng): Một trạng thái tinh thần mệt mỏi, phản ứng chậm chạp, thường hậu quả của sự kiệt sức, làm việc quá sức hoặc trải qua nhiều sốc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old boxer was a bit punch-drunk after years in the ring. ( quyền Anh già chút say đòn sau nhiều năm lên sàn đấu.)
    • After working three night shifts in a row, she felt completely punch-drunk. (Sau khi làm ba ca đêm liên tiếp, ấy cảm thấy hoàn toàn lờ đờ, mụ mẫm.)
    • The constant bad news left him feeling punch-drunk and unable to think clearly. (Những tin xấu liên tục khiến anh ta cảm thấy choáng váng không thể suy nghĩ rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả tổ chức hoặc hệ thống: Có thể dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một tổ chức hoặc hệ thống bị suy yếu, rối loạn chức năng sau nhiều đợt khủng hoảng hoặc tấn công.
    • The company's management seemed punch-drunk after the series of financial scandals. (Ban lãnh đạo công ty có vẻ rối bời sau loạt bê bối tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch-drunk syndrome (n): Hội chứng say đòn, một tình trạng sức khỏe thần kinh mãn tính.
  • Slaphappy (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái lâng lâng, hơi mất phương hướng, có thể do mệt mỏi hoặc phấn khích.
Từ đồng nghĩa
  • Dazed: Choáng váng, hoa mắt.
  • Stunned: Sửng sốt, choáng.
  • Groggy: Lờ đờ, chếnh choáng (thường do mới ngủ dậy hoặc ốm).
  • Befuddled: lẫn, rối trí.
Thành ngữ liên quan
  • Punch-drunk on success: Choáng ngợp, say sưa thành công (cách dùng ẩn dụ).
    • After the sudden fame, the young artist was punch-drunk on success. (Sau khi nổi tiếng đột ngột, nghệ sĩ trẻ say sưa trong thành công.)
punch-drunk

The boxer looked punch-drunk after the final round.

tính từ
  1. say đòn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự