silly

/'sili/
Học thuật
Thân thiện
silly

The toddler wears a silly hat with a long, floppy green stem and a big red flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại: Thiếu sự nghiêm túc, thông minh hoặc ý thức thông thường; thể hiện sự ngây ngô hoặc lố bịch.
    • Choáng váng, mẩn: Trạng thái bị choáng, mất phương hướng hoặc quá say mê một điều đó.
  2. Danh từ:

    • Người ngớ ngẩn, kẻ khờ dại: Một người hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • That's a silly idea. (Đó một ý tưởng ngớ ngẩn.)
    • Stop being silly and focus on your work. (Đừng ngớ ngẩn nữa tập trung vào công việc của con đi.)
    • The impact knocked him silly. ( va chạm làm anh ta choáng váng.)
  • Danh từ:

    • Don't be such a silly! (Đừng làm trò ngớ ngẩn như vậy!)
    • Come here, you little silly. (Lại đây nào, đồ ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the silly season": Mùa tin tức vớ vẩn (thường chỉ thời gian mùa , khi tin tức chính thức ít đi báo chí đăng các tin tức nhỏ nhặt, kỳ lạ).
    • The newspaper is full of trivial stories; it must be the silly season. (Tờ báo toàn đăng những câu chuyện vặt vãnh; hẳn là đang vào mùa tin vớ vẩn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Silliness (n): Sự ngớ ngẩn, tính chất ngớ ngẩn.
    • I can't tolerate his silliness anymore. (Tôi không thể chịu đựng sự ngớ ngẩn của anh ta thêm nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolish: Ngu ngốc, dại dột.
  • Ridiculous: Lố bịch, buồn cười.
  • Stupid: Ngu xuẩn.
  • Goofy: Ngớ ngẩn, lập dị (mang sắc thái hài hước, vô hại).
Từ trái nghĩa
  • Sensible: Hợp , có lý trí.
  • Serious: Nghiêm túc.
  • Intelligent: Thông minh.
Thành ngữ liên quan
  • To knock somebody silly: Đánh ai choáng váng, làm ai mê man.
    • The boxer was knocked silly in the first round. ( quyền Anh bị đánh choáng váng ngay trong hiệp đầu.)
  • To go silly over somebody/something: Quá say mê, phát cuồng ai đó/cái đó.
    • He went silly over her the first time they met. (Anh ta đã say mê ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.)
silly

The toddler wears a silly hat with a long, floppy green stem and a big red flower.

tính từ
  1. ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại
    • to say silly things
      nói điều ngớ ngẩn
  2. choáng váng, mẩn
    • to knock somebody silly
      đánh ai choáng váng
    • to go silly over a woman
      quá say mê một người đàn bà
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối

Idioms

  • the silly season
    mùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)
danh từ
  1. (thông tục) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại