silly
/'sili/
Học thuậtThân thiện
The toddler wears a silly hat with a long, floppy green stem and a big red flower.
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại: Thiếu sự nghiêm túc, thông minh hoặc ý thức thông thường; thể hiện sự ngây ngô hoặc lố bịch.
- Choáng váng, mê mẩn: Trạng thái bị choáng, mất phương hướng hoặc quá say mê một điều gì đó.
Danh từ:
- Người ngớ ngẩn, kẻ khờ dại: Một người hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- That's a silly idea. (Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn.)
- Stop being silly and focus on your work. (Đừng có ngớ ngẩn nữa và tập trung vào công việc của con đi.)
- The impact knocked him silly. (Cú va chạm làm anh ta choáng váng.)
Danh từ:
- Don't be such a silly! (Đừng có làm trò ngớ ngẩn như vậy!)
- Come here, you little silly. (Lại đây nào, đồ ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the silly season": Mùa tin tức vớ vẩn (thường chỉ thời gian mùa hè, khi tin tức chính thức ít đi và báo chí đăng các tin tức nhỏ nhặt, kỳ lạ).
- The newspaper is full of trivial stories; it must be the silly season. (Tờ báo toàn đăng những câu chuyện vặt vãnh; hẳn là đang vào mùa tin vớ vẩn rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Silliness (n): Sự ngớ ngẩn, tính chất ngớ ngẩn.
- I can't tolerate his silliness anymore. (Tôi không thể chịu đựng sự ngớ ngẩn của anh ta thêm nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Foolish: Ngu ngốc, dại dột.
- Ridiculous: Lố bịch, buồn cười.
- Stupid: Ngu xuẩn.
- Goofy: Ngớ ngẩn, lập dị (mang sắc thái hài hước, vô hại).
Từ trái nghĩa
- Sensible: Hợp lý, có lý trí.
- Serious: Nghiêm túc.
- Intelligent: Thông minh.
Thành ngữ liên quan
- To knock somebody silly: Đánh ai choáng váng, làm ai mê man.
- The boxer was knocked silly in the first round. (Võ sĩ quyền Anh bị đánh choáng váng ngay trong hiệp đầu.)
- To go silly over somebody/something: Quá say mê, phát cuồng vì ai đó/cái gì đó.
- He went silly over her the first time they met. (Anh ta đã say mê cô ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.)
The toddler wears a silly hat with a long, floppy green stem and a big red flower.
tính từ
- ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại
- to say silly thingsnói điều ngớ ngẩn
- choáng váng, mê mẩn
- to knock somebody sillyđánh ai choáng váng
- to go silly over a womanquá say mê một người đàn bà
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối
Idioms
- the silly seasonmùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)
danh từ
- (thông tục) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại