punchayet

punchayet

The village punchayet meets under the large banyan tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội đồng làng: "punchayet" chỉ một hội đồng quản lýcấp làng, thường thấyẤn Độ hoặc miền nam Pakistan. Cơ quan này vai trò giải quyết các vấn đề hành chính, xã hội tranh chấp trong cộng đồng nông thôn.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng làng đã quyết định xây một cái giếng mới cho ngôi làng.)
  • (Ở vùng nông thôn Ấn Độ, hội đồng làng thường cơ quan đầu tiên giải quyết các tranh chấp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a punchayet": triệu tập một hội đồng làng.
    The elders convened a punchayet to discuss the land dispute. (Các bô lão đã triệu tập một hội đồng làng để thảo luận về tranh chấp đất đai.)

  • "punchayet system": hệ thống hội đồng làng, chỉ chế quản lý truyền thống dựa trên hội đồng này.
    The punchayet system has been a cornerstone of village governance in South Asia. (Hệ thống hội đồng làng đã là nền tảng của quản trị làng Nam Á.)

Biến thể từ gần giống
  • Panchayat (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "punchayet", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại. (Hội đồng làng đã bầu một người lãnh đạo mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Village council: hội đồng làng (thuật ngữ chung, không mang tính địa phương cụ thể).
  • Local assembly: hội đồng địa phương (nhấn mạnh vào chức năng lập pháp hoặc hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "punchayet", nhưng có thể kết hợp với động từ như "call" (triệu tập) hoặc "run" (điều hành).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "punchayet", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị xã hội học.