puncta
/'pʌɳktəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: puncta):
- Đốm, điểm, chấm: "Puncta" là danh từ số nhiều, dùng để chỉ những đốm, điểm hoặc chấm nhỏ có thể nhìn thấy được, thường trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The microscope revealed tiny puncta on the cell surface. (Kính hiển vi cho thấy những đốm nhỏ li ti trên bề mặt tế bào.)
- The artist added silver puncta to create a starry effect. (Họa sĩ đã thêm những chấm bạc để tạo hiệu ứng đầy sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học tế bào, "puncta" thường dùng để mô tả các cấu trúc hoặc điểm tập trung protein nhỏ, dưới dạng chấm, có thể quan sát được dưới kính hiển vi.
- Fluorescent puncta indicate the location of the protein complex. (Các chấm phát huỳnh quang cho biết vị trí của phức hợp protein.)
Biến thể và từ gần giống
- Punctum (danh từ, số ít): dạng số ít của "puncta".
- Each punctum represents a site of cellular activity. (Mỗi chấm đại diện cho một vị trí hoạt động của tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Dot (n): chấm, điểm.
- Speck (n): đốm nhỏ, hạt nhỏ.
- Spot (n): đốm, vết.
Lưu ý
- "Puncta" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học (như sinh học, y học, vật lý) hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch hoặc giải thích là "các chấm", "các đốm" tùy ngữ cảnh.
danh từ số nhiều puncta /'pʌɳktə/
- đốm, điểm, chấm