punctilio

/pʌɳk'tiliou/
danh từ, số nhiều punctilios /pʌɳk'tiliouz/
  1. chi tiết tỉ mỉ, hình thức vụn vặt (nghi lễ...)
  2. tính tình hình thức vụn vặt, tính câu nệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "punctilio"

punctilio
A diplomat observes every punctilio during the formal reception.