punctilio
/pʌɳk'tiliou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi tiết tỉ mỉ, hình thức vụn vặt: Chỉ một quy tắc, nghi thức hoặc chi tiết rất nhỏ và có tính hình thức, thường được tuân thủ một cách nghiêm ngặt trong các nghi lễ, nghi thức xã giao hoặc hành vi.
- Tính câu nệ, tính hình thức vụn vặt: Chỉ phẩm chất hoặc thói quen chú ý quá mức đến các chi tiết nhỏ nhặt và các quy tắc hình thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chi tiết):
- He insisted on observing every punctilio of the diplomatic protocol. (Ông ấy khăng khăng tuân thủ mọi chi tiết tỉ mỉ của nghi thức ngoại giao.)
- The ceremony was conducted with all the punctilios of tradition. (Buổi lễ được tiến hành với tất cả các hình thức vụn vặt của truyền thống.)
Danh từ (nghĩa tính chất):
- Her punctilio about table manners made some guests feel uncomfortable. (Tính câu nệ của cô ấy về cách ăn uống khiến một số khách cảm thấy không thoải mái.)
- The old professor was known for his punctilio in academic dress. (Vị giáo sư già được biết đến với tính hình thức vụn vặt trong trang phục học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand on punctilio": quá câu nệ vào hình thức, quá chú trọng vào các chi tiết nghi thức nhỏ nhặt.
- In such an emergency, there is no time to stand on punctilio. (Trong tình huống khẩn cấp như vậy, không có thời gian để câu nệ vào hình thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Punctilious (tính từ): tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ; rất câu nệ về hình thức và quy tắc.
- He is punctilious in his work. (Anh ấy rất tỉ mỉ trong công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Formality: nghi thức, hình thức.
- Nicety: sự tinh tế, chi tiết tế nhị.
- Protocol: nghi thức, nghi lễ (đặc biệt trong ngoại giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ, số nhiều punctilios /pʌɳk'tiliouz/
- chi tiết tỉ mỉ, hình thức vụn vặt (nghi lễ...)
- tính tình hình thức vụn vặt, tính câu nệ