punctilious
/pʌɳk'tiliəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỉ mỉ, kỹ lưỡng đến từng chi tiết: Chỉ sự chú ý cẩn thận và tuân thủ chính xác các quy tắc, nghi thức, hoặc chi tiết nhỏ nhất.
- Câu nệ, hình thức: Nhấn mạnh vào việc tuân thủ một cách quá mức các quy tắc hoặc phép tắc, đôi khi đến mức cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is punctilious about his appearance. (Anh ấy rất kỹ tính về ngoại hình của mình.)
- A punctilious host will ensure every guest feels welcome. (Một người chủ nhà câu nệ sẽ đảm bảo mọi vị khách đều cảm thấy được chào đón.)
- Her punctilious attention to grammar made her an excellent editor. (Sự chú ý tỉ mỉ đến ngữ pháp của cô ấy đã biến cô thành một biên tập viên xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be punctilious in (doing) something": rất tỉ mỉ/kỹ lưỡng trong việc gì đó.
- She was punctilious in following the safety protocols. (Cô ấy rất kỹ lưỡng trong việc tuân theo các giao thức an toàn.)
"punctilious observance of...": sự tuân thủ một cách câu nệ/tỉ mỉ đối với...
- The ceremony required punctilious observance of tradition. (Buổi lễ đòi hỏi sự tuân thủ tỉ mỉ các truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Punctiliously (trạng từ): một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- The documents were prepared punctiliously. (Các tài liệu đã được chuẩn bị một cách rất tỉ mỉ.)
Punctiliousness (danh từ): sự tỉ mỉ, tính kỹ lưỡng, sự câu nệ.
- His punctiliousness sometimes slows down the process. (Tính kỹ lưỡng của anh ấy đôi khi làm chậm quá trình.)
Từ đồng nghĩa
- Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí.
- Scrupulous: cẩn thận, có nguyên tắc, kỹ lưỡng.
- Conscientious: tận tâm, chu đáo, làm việc có lương tâm.
Từ trái nghĩa
- Careless: cẩu thả, bất cẩn.
- Negligent: lơ là, thiếu thận trọng.
- Casual: tùy tiện, không chính thức.
Thành ngữ liên quan
- Dot the i's and cross the t's: (nghĩa bóng) chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhặt nhất, rất giống với tinh thần của "punctilious".
- Before submitting the report, make sure to dot the i's and cross the t's. (Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo kiểm tra kỹ từng chi tiết nhỏ.)
tính từ
- chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt, kỹ tính, câu nệ