punctiliousness

/pʌɳk'tiliəsnis/
Học thuật
Thân thiện
punctiliousness

A librarian arranges books on the shelf with punctiliousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay chú ý đến chi tiết tỉ mỉ: Chỉ phẩm chất của một người luôn cẩn thận, tỉ mỉ tuân thủ chính xác các quy tắc, nghi thức hoặc chi tiết nhỏ.
    • Tính hình thức vụn vặt, tính câu nệ: Nhấn mạnh khía cạnh có thể quá mức trong việc tuân thủ các chi tiết nhỏ nhặt, đôi khi đến mức cứng nhắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her punctiliousness in following the protocol impressed the diplomats. (Sự câu nệ của ấy trong việc tuân thủ nghi thức đã gây ấn tượng với các nhà ngoại giao.)
    • The editor's punctiliousness ensured there were no errors in the manuscript. (Tính tỉ mỉ của biên tập viên đã đảm bảo không lỗi nào trong bản thảo.)
    • Some see his punctiliousness about table manners as excessive. (Một số người cho rằng sự chú ý hình thức vụn vặt của anh ấy về cách ăn uống quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with punctiliousness": một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
    • He arranged the documents with great punctiliousness. (Anh ấy sắp xếp tài liệu một cách hết sức tỉ mỉ.)
  • "punctiliousness in one's duties": sự tận tâm, cẩn thận trong nhiệm vụ.
    • The clerk was known for his punctiliousness in his duties. (Nhân viên văn phòng được biết đến với sự tận tâm trong nhiệm vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Punctilious (tính từ): tỉ mỉ, câu nệ hình thức.
    • He is a punctilious host. (Anh ấy một người chủ nhà rất câu nệ hình thức.)
  • Punctilio (danh từ, ít dùng): một quy tắc chi tiết nhỏ trong nghi thức hoặc ứng xử.
    • He observed every punctilio of diplomatic etiquette. (Ông ấy tuân thủ mọi quy tắc nhỏ nhặt của nghi thức ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Meticulousness: tính cẩn thận tỉ mỉ.
  • Scrupulousness: tính thận trọng, kỹ lưỡng (thường liên quan đến đạo đức).
  • Fastidiousness: tính kén chọn, cầu toàn.
  • Exactitude: sự chính xác tuyệt đối.
Từ trái nghĩa
  • Carelessness: sự cẩu thả.
  • Negligence: sự thiếu thận trọng, sự sao lãng.
  • Informality: tính không chính thức, tính suồng sã.
Thành ngữ liên quan
  • To stand on punctilio: quá câu nệ vào các nghi thức nhỏ nhặt.
    • In such a casual meeting, there's no need to stand on punctilio. (Trong một cuộc gặp thân mật như vậy, không cần phải quá câu nệ vào nghi thức.)
punctiliousness

A librarian arranges books on the shelf with punctiliousness.

danh từ
  1. tính hay chú ý đến chi tiết tỉ mỉ, tính hình thức vụn vặt, tính câu nệ

Từ đồng nghĩa