punctually
/'pʌɳktjuəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đúng giờ, không chậm trễ: Một cách chính xác vào thời điểm đã định trước, không đến sớm hơn hoặc muộn hơn.
- Một cách đúng hẹn: Thực hiện một việc gì đó đúng như thời gian đã hẹn hoặc theo lịch trình.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The meeting started punctually at 9 AM. (Cuộc họp bắt đầu đúng giờ lúc 9 giờ sáng.)
- She arrives punctually for every appointment. (Cô ấy đến đúng giờ cho mọi cuộc hẹn.)
- The train departed punctually. (Con tàu đã khởi hành đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To do something punctually": Làm việc gì đó một cách đúng giờ, thể hiện sự đáng tin cậy.
- He pays his rent punctually on the first of every month. (Anh ấy trả tiền thuê nhà đúng hạn vào ngày mùng một hàng tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Punctual (tính từ): đúng giờ.
- He is a very punctual person. (Anh ấy là một người rất đúng giờ.)
Punctuality (danh từ): tính đúng giờ, sự đúng hẹn.
- Punctuality is highly valued in this company. (Tính đúng giờ được đánh giá cao trong công ty này.)
Từ đồng nghĩa
- On time: đúng giờ.
- Promptly: ngay lập tức, đúng lúc.
Từ trái nghĩa
- Late: muộn, trễ.
- Tardily: một cách chậm trễ.
phó từ
- đúng giờ (không chậm trễ)