punctuation

/,pʌɳktju'eiʃn/
danh từ
  1. sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "punctuation"

punctuation
A student carefully adds punctuation to her essay.