punkah

/'pʌɳkə/ Cách viết khác : (punkah) /'pʌɳkə/
danh từ
  1. (Anh-Ân) quạt thốt nốt; quạt kéo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "punkah"

punkah
A servant pulls the cord to operate the punkah in the dining room.