punnet
/'pʌnit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giỏ nhỏ, hộp nhỏ (thường bằng nhựa hoặc gỗ): Một vật đựng nhỏ, nhẹ, thường dùng để đựng và bán trái cây mềm (như dâu tây, quả mâm xôi) hoặc rau quả.
- Đơn vị đo lường (theo giỏ): Dùng để chỉ một lượng trái cây hoặc rau quả cụ thể được đựng trong một giỏ
punnettiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a punnet of strawberries at the market. (Cô ấy đã mua một giỏ dâu tây ở chợ.)
- The raspberries are sold in plastic punnets. (Quả mâm xôi được bán trong các hộp nhựa nhỏ.)
- This recipe requires one punnet of blueberries. (Công thức này cần một giỏ việt quất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a punnet of": một giỏ (đầy)...
- He gifted me a punnet of freshly picked cherries. (Anh ấy tặng tôi một giỏ anh đào mới hái.)
Biến thể và từ gần giống
- Basket (n): giỏ, rổ (nói chung, thường lớn hơn và làm từ nhiều chất liệu hơn ).
- Container (n): vật đựng, hộp đựng (từ chung chung).
- Crate (n): thùng, sọt (thường lớn và chắc chắn hơn nhiều so với ).
Từ đồng nghĩa
- Small basket: giỏ nhỏ.
- Chip basket: giỏ đan bằng nan gỗ (một loại truyền thống).
Lưu ý sử dụng
- Từ phổ biến trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc. Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta thường dùng cụm như "a basket of berries" hoặc "a pint container" hơn.
- thường gắn liền với việc mua bán trái cây mọng nước (berries) và một số loại rau quả nhỏ tại các cửa hàng hoặc chợ nông sản.