bonnet

/'bɔnit/
Học thuật
Thân thiện
bonnet

A mechanic lifts the bonnet of a car to inspect the engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (của phụ nữ hoặc trẻ em): Một loại thường dây buộc dưới cằm, che phủ phần lớn tóc thường được làm từ vải.
    • Nắp ca- (xe ô tô): Phần kim loạiphía trước xe ô tô có thể mở ra để tiếp cận động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ ():

    • The little girl wore a blue bonnet to the park. ( đội một chiếc màu xanh dương đến công viên.)
    • In the 19th century, women often wore bonnets. (Vào thế kỷ 19, phụ nữ thường đội bonnet.)
  • Danh từ (nắp ca- xe):

    • He opened the car bonnet to check the engine. (Anh ấy mở nắp ca- xe để kiểm tra động cơ.)
    • There's a strange noise coming from under the bonnet. ( tiếng động lạ phát ra từ dưới nắp ca-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a bee in one's bonnet": một ý nghĩ ám ảnh, cứ nghĩ mãi về một điều đó.
    • He has a bee in his bonnet about recycling. (Anh ấy cứ bị ám ảnh bởi việc tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunbonnet (n): vành rộng che nắng.
    • She wore a sunbonnet while working in the garden. ( ấy đội một chiếc che nắng khi làm việc trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (): Hat, headgear.
  • Danh từ (nắp xe): Hood (tiếng Anh Mỹ), engine cover.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bonnet up (ít dùng): Đội lên.
    • She bonneted up before going out into the cold. ( ấy đội lên trước khi ra ngoài trời lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "To fill someone's bonnet" (): Chiếm chỗ của ai đó, vượt mặt ai đó.
    • The new employee is trying to fill the manager's bonnet. (Nhân viên mới đang cố gắng vượt mặt người quản lý.)
bonnet

A mechanic lifts the bonnet of a car to inspect the engine.

danh từ
  1. - (của người Ê-cốt); phụ nữ, trẻ em
  2. nắp đậy (máy ô tô); ca-; nắp ống sưởi
  3. (thông tục) cò mồi (để lừa bịp ai)

Idioms

  • to fill soneone's bonnet
    chiếm chỗ của ai
ngoại động từ
  1. đội (cho ai)
  2. chụp mũ xuống tận mắt (ai)
  3. (nghĩa rộng) xô đẩy, làm khổ, ngược đãi (ai)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bonnet"

Từ có nhắc đến "bonnet"