puppyish
/'pʌpiiʃ/
Học thuậtThân thiện
A young dog shows its puppyish energy by chasing a bouncing ball in the yard.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống chó con: Có những đặc tính, hành vi hoặc vẻ ngoài đáng yêu, tinh nghịch, hiếu động và non nớt như một chú chó con.
- Huênh hoang, hợm hĩnh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thể hiện thái độ tự phụ, kiêu căng một cách non nớt và thiếu chín chắn, giống như cách một chú chó con có thể tỏ ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa chính: giống chó con):
- Despite his age, he still has a puppyish enthusiasm for new adventures. (Bất chấp tuổi tác, anh ấy vẫn có nhiệt huyết non nớt, hiếu động như chó con trước những cuộc phiêu lưu mới.)
- The dog's puppyish behavior, like chasing its tail, made everyone laugh. (Hành vi như chó con của con chó, như việc đuổi theo cái đuôi của nó, khiến mọi người cười.)
- Tính từ (Nghĩa phụ: huênh hoang):
- His puppyish arrogance was quickly deflated by more experienced colleagues. (Thái độ kiêu căng non nớt của anh ta nhanh chóng bị các đồng nghiệp nhiều kinh nghiệm hạ bệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "puppyish charm": sự quyến rũ ngây thơ, đáng yêu.
- The actor is known for his puppyish charm in romantic comedies. (Nam diễn viên được biết đến với sự quyến rũ ngây thơ, đáng yêu trong các bộ phim hài lãng mạn.)
- "puppyish energy": năng lượng hiếu động, bồn chồn.
- The children ran around the park with puppyish energy. (Bọn trẻ chạy quanh công viên với năng lượng hiếu động như chó con.)
Biến thể và từ gần giống
- Puppy (n): chó con.
- Puppylike (adj): giống chó con (gần nghĩa với "puppyish").
- Boyish (adj): có vẻ trẻ trung, tinh nghịch như con trai (dùng cho nam giới, tương tự về mặt phẩm chất trẻ trung).
- Kittenish (adj): tinh nghịch, đáng yêu như mèo con (tương tự nhưng dành cho mèo).
Từ đồng nghĩa
- Boyish: trẻ trung, tinh nghịch (thường chỉ nam).
- Youthful: trẻ trung.
- Frisky: hiếu động, nghịch ngợm (thường chỉ động vật).
- Playful: thích chơi đùa, tinh nghịch.
Từ trái nghĩa
- Mature: chín chắn, trưởng thành.
- Sober: nghiêm túc, điềm tĩnh.
- World-weary: chán chường thế sự.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "puppyish".
A young dog shows its puppyish energy by chasing a bouncing ball in the yard.
tính từ
- (thuộc) chó con; như chó con
- huênh hoang rỗng tuếch; hợm mình xấc xược