purgation

/pə:'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
purgation

Une vieille pharmacie propose des remèdes traditionnels, dont une purgation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tẩy, sự xổ: Hành động làm sạch ruột bằng cách dùng thuốc để tống các chất cặn bã ra ngoài.
    • Thuốc tẩy, thuốc xổ: Chất dùng để gây ra sự tẩy xổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La purgation était autrefois une pratique médicale courante. (Việc tẩy xổ trước đâymột phương pháp y học phổ biến.)
    • Le médecin lui a prescrit une purgation forte. (Bác sĩ đã cho ông ấy một loại thuốc xổ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purgation des passions" (nghĩa bóng, hiếm gặp): Sự thanh lọc tâm hồn, giải thoát khỏi những cảm xúc mãnh liệt.
    • Pour les anciens philosophes, la tragédie était une purgation des passions. (Đối với các triết gia cổ đại, bi kịchmột sự thanh lọc những đam mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Purger (động từ): tẩy, xổ, làm sạch.
    • Ce remède purge l'organisme. (Phương thuốc này tẩy sạch cơ thể.)
  • Purgatif (tính từ): tính tẩy xổ.
    • Une substance purgative. (Một chất tính tẩy xổ.)
  • Purgatoire (danh từ giống đực): nơi thanh lọc, luyện ngục (theo Công giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Laxatif: thuốc nhuận tràng.
  • Clystère: thuốc xổ, thụt.
Lưu ý

Từ "purgation" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng các từ như "laxatif" hoặc "lavement". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn chương.

purgation

Une vieille pharmacie propose des remèdes traditionnels, dont une purgation.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự tẩy, sự xổ
  2. thuốc tẩy, thuốc xổ

Từ chứa "purgation"