purlin
/'pə:lin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đòn tay, xà gồ: Một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang, được đặt dọc theo mái nhà để đỡ các vật liệu lợp mái (như ngói, tôn). Nó được gắn vào và được đỡ bởi các kèo chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenters are installing the wooden purlins before laying the roof tiles. (Những người thợ mộc đang lắp đặt các đòn tay bằng gỗ trước khi đặt ngói lợp.)
- Steel purlins are often used in modern industrial buildings for their strength. (Xà gồ thép thường được dùng trong các công trình công nghiệp hiện đại vì độ bền của chúng.)
- Check if the purlin is securely fastened to the rafters. (Hãy kiểm tra xem đòn tay đã được gắn chắc chắn vào các kèo chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Purlin roof": Một hệ thống mái sử dụng các đòn tay để phân bổ tải trọng, thường thấy trong kiến trúc truyền thống và công nghiệp.
- The barn features a simple purlin roof structure. (Nhà kho có kết cấu mái xà gồ đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Principal purlin / Common purlin: Đòn tay chính / Đòn tay thường (các thuật ngữ kỹ thuật phân loại kích thước và vị trí của đòn tay trong kết cấu).
- Rafter (n): Kèo, rui. Một thanh chéo chính đỡ mái nhà, thường là điểm tựa cho purlin.
- Beam (n): Dầm, xà. Một thanh ngang chịu lực nói chung, có thể có chức năng tương tự hoặc lớn hơn purlin.
Từ đồng nghĩa
- Roof beam: Xà mái, dầm mái (một thuật ngữ chung hơn).
- Roof batten: Thanh đỡ mái (thường nhỏ hơn và dùng để đỡ trực tiếp vật liệu lợp).
Lưu ý sử dụng
- Purlin là một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng và kiến trúc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ chung hơn như "xà ngang", "thanh đỡ mái". Tuy nhiên, trong bối cảnh kỹ thuật, purlin là từ chính xác.
danh từ
- đòn tay (mái nhà)