purloin

/pə:'lɔin/
Học thuật
Thân thiện
purloin

A librarian notices a patron trying to purloin a book from the shelf.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn cắp, lấy trộm một cách lén lút: Hành động lấy đi thứ đó thuộc về người khác một cách bí mật không sự cho phép. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc hài hước hơn so với "steal".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The butler was accused of purloining the silverware. (Người quản gia bị buộc tội ăn cắp bộ đồ bạc.)
    • He managed to purloin a cookie from the jar when no one was looking. (Cậu ta đã lén lấy trộm một cái bánh quy từ trong lọ khi không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "purloin" thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc trong bối cảnh pháp để mô tả hành vi trộm cắp một cách tinh vi, lén lút, thay vì dùng từ "steal" thông thường. cũng có thể được dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai.
    • Several important documents had been purloined from the office. (Một số tài liệu quan trọng đã bị lấy trộm khỏi văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Purloiner (danh từ): kẻ ăn cắp, kẻ trộm cắp.
    • The purloiner was never caught. (Kẻ trộm không bao giờ bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Steal: ăn cắp, trộm (từ thông dụng nhất).
  • Filch: xoáy, móc túi (chỉ việc lấy trộm những vật nhỏ).
  • Pilfer: ăn vặt, ăn cắp vặt (thường lặp đi lặp lại với số lượng nhỏ).
  • Swipe: chôm, lấy cắp (từ lóng, thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Return: trả lại.
  • Give: cho, tặng.
purloin

A librarian notices a patron trying to purloin a book from the shelf.

ngoại động từ
  1. ăn cắp, xoáy, ăn trộm

Từ gần giống

Từ chứa "purloin"