proton
/proton/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Proton: Trong vật lý học, đây là một hạt hạ nguyên tử mang điện tích dương, có mặt trong hạt nhân của tất cả các nguyên tử. Số proton trong hạt nhân xác định số nguyên tử và do đó xác định loại nguyên tố hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le noyau d'un atome d'hélium contient deux protons. (Hạt nhân của một nguyên tử heli chứa hai proton.)
- La charge électrique d'un proton est positive. (Điện tích của một proton là dương.)
- Le nombre de protons définit l'élément chimique. (Số lượng proton xác định nguyên tố hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proton libre": proton tự do (một proton không liên kết trong hạt nhân nguyên tử, thường trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật lý plasma).
- Dans cette solution acide, on trouve des protons libres. (Trong dung dịch axit này, người ta tìm thấy các proton tự do.)
"faisceau de protons": chùm tia proton (dùng trong vật lý hạt hoặc các ứng dụng y tế như xạ trị).
- La thérapie utilise un faisceau de protons pour cibler les tumeurs. (Liệu pháp sử dụng một chùm tia proton để nhắm vào các khối u.)
Biến thể và từ gần giống
Protonique (adj): (thuộc về) proton.
- Une réaction protonique. (Một phản ứng proton.)
Antiproton (n.m.): phản proton (hạt phản vật chất của proton, mang điện tích âm).
- L'antiproton a la même masse que le proton mais une charge opposée. (Phản proton có cùng khối lượng với proton nhưng điện tích ngược dấu.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong ngữ cảnh khoa học. Có thể mô tả là "particule nucléaire positive" (hạt nhân mang điện dương) hoặc "ion hydrogène" (ion hydro, H⁺) trong một số ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến từ "proton".
danh từ giống đực
- (vật lý học) proton