purplish

/'pə:pliʃ/ Cách viết khác : (purply) /'pə:pli/
tính từ
  1. hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

purplish
The evening sky had a purplish hue above the mountains.