purplish

/'pə:pliʃ/ Cách viết khác : (purply) /'pə:pli/
Học thuật
Thân thiện
purplish

The evening sky had a purplish hue above the mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi tía, hơi đỏ tía: Màu sắc gần giống màu tím hoặc màu đỏ tía, nhưng không đậm hoặc không thuần khiết bằng. Đây một sắc thái trung gian, pha trộn giữa đỏ xanh lam.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sky at dusk turned a beautiful purplish hue. (Bầu trời lúc hoàng hôn chuyển sang một sắc hơi tía rất đẹp.)
    • She painted the wall a purplish color. ( ấy sơn bức tường một màu hơi tía.)
    • The bruise on his arm was dark and purplish. (Vết bầm trên cánh tay anh ấy màu sẫm hơi tía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purplish" thường được dùng để mô tả màu sắc trong tự nhiên, nghệ thuật, hoặc các hiện tượng (như vết thâm, hoàng hôn) khi màu sắc không phải tím nguyên chất.
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như slightly purplish (hơi tía một chút), distinctly purplish (hơi tía rõ rệt).
Biến thể từ gần giống
  • Purply (tính từ): Một biến thể khác, cùng nghĩa với "purplish".
  • Purple (tính từ/danh từ): Màu tím, màu đỏ tía (màu gốc, đậm rõ ràng hơn).
  • Lavender (tính từ/danh từ): Màu oải hương, một sắc tím nhạt hơn thường sắc xanh.
  • Violet (tính từ/danh từ): Màu tím hoa cà, thường sáng sắc xanh/đỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Lilac: màu tím nhạt (thường chỉ hoa tử đinh hương).
  • Mauve: màu hoa cà, một sắc tím nhạt pha xám hoặc hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "purplish".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "purplish".

purplish

The evening sky had a purplish hue above the mountains.

tính từ
  1. hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự