violet

/'vaiəlit/
tính từ
  1. tím
danh từ
  1. màu tím
  2. (thực vật học) cây hoa tím

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "violet"

violet
A child picks a violet flower in the meadow.