violet
/'vaiəlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu tím: Một màu sắc trong quang phổ, nằm giữa màu xanh lam và màu đỏ, thường được mô tả là màu tím nhạt hoặc sẫm.
- Cây hoa tím: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Viola, thường có hoa nhỏ màu tím, xanh tím hoặc các màu khác.
Tính từ:
- Có màu tím: Mô tả một vật thể, sự vật có màu sắc là màu tím.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She painted her room a beautiful shade of violet. (Cô ấy sơn phòng mình một sắc tím tuyệt đẹp.)
- Violets are often among the first flowers to bloom in spring. (Những cây hoa tím thường là một trong những loài hoa đầu tiên nở vào mùa xuân.)
Tính từ:
- The sky turned a deep violet at dusk. (Bầu trời chuyển sang màu tím sẫm khi hoàng hôn.)
- She wore a violet dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shrinking violet": Một thành ngữ dùng để chỉ một người rất nhút nhát, rụt rè, không thích thu hút sự chú ý.
- Don't be such a shrinking violet; go and introduce yourself to everyone. (Đừng có rụt rè như vậy; hãy đi và tự giới thiệu bản thân với mọi người đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Viola (n): Một chi thực vật có họ hàng gần, cũng thường được gọi là hoa tím hoặc hoa pansy.
- Ultraviolet (adj): (Tia) cực tím.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (màu sắc):
- Purple: Màu tía/tím (thường chỉ màu đỏ tím, đậm hơn và đỏ hơn so với violet).
- Lavender: Màu oải hương (một sắc tím nhạt, xám).
- Danh từ (thực vật):
- Pansy: Hoa păng-xê (một loại trong chi Viola).
Thành ngữ liên quan
- "shrinking violet": Người nhút nhát, rụt rè (như đã giải thích ở trên).
danh từ
- màu tím
- (thực vật học) cây hoa tím