purree

/'pʌri:/
Học thuật
Thân thiện
purree

A painter mixes a vibrant purree to add highlights to a landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc màu vàng: Một loại bột hoặc chất màu nguồn gốc từ Ấn Độ hoặc Trung Quốc, được sử dụng để tạo ra màu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used purree to create a vibrant yellow hue in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng thuốc màu vàng để tạo ra sắc vàng rực rỡ trong bức tranh.)
    • Traditional purree is derived from natural sources. (Thuốc màu vàng truyền thống nguồn gốc từ các nguyên liệu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purree pigment": chất tạo màu vàng.
    • The manuscript's illustrations were colored with purree pigment. (Các hình minh họa trong bản thảo được màu bằng chất tạo màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow pigment (n): chất màu vàng (từ chung).
  • Gamboge (n): một loại nhựa cây màu vàng cam cũng được dùng làm chất màu, đôi khi liên quan hoặc bị nhầm lẫn với "purree".
Từ đồng nghĩa
  • Yellow dye: thuốc nhuộm màu vàng.
  • Yellow colorant: chất tạo màu vàng.
purree

A painter mixes a vibrant purree to add highlights to a landscape.

danh từ
  1. thuốc màu vàng (Ân độ, Trung quốc)

Từ gần giống