purée

/'pjuərei/
Học thuật
Thân thiện
purée

She serves a warm carrot purée in a small white bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Món xúp đặc nghiền nhừ: Một loại thức ăn được chế biến bằng cách nghiền, xay hoặc rây các nguyên liệu (như rau củ, trái cây hoặc thịt) cho đến khi tạo thành một hỗn hợp mịn, sánh đặc.
    • Hỗn hợp nghiền mịn: Trạng thái của thực phẩm sau khi đã được xay nhuyễn hoàn toàn thành một khối đồng nhất, mịn.
  2. Động từ:

    • Nghiền nhừ, xay nhuyễn: Hành động chế biến thực phẩm thành một hỗn hợp mịn, đồng nhất bằng cách sử dụng dụng cụ như máy xay, rây hoặc thìa nghiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Baby food often comes in the form of a smooth purée. (Thức ăn cho trẻ nhỏ thườngdạng một hỗn hợp nghiền mịn.)
    • She made a delicious carrot and ginger purée to serve with the fish. ( ấy làm một món cà rốt gừng nghiền nhừ ngon tuyệt để ăn kèm với .)
  • Động từ:

    • Purée the cooked vegetables in a blender until smooth. (Hãy xay nhuyễn rau củ đã nấu chín trong máy xay cho đến khi mịn.)
    • After boiling, the potatoes were puréed with butter and milk. (Sau khi luộc, khoai tây được nghiền nhừ với sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reduce to a purée": Nghiền nát hoàn toàn thành một hỗn hợp nhuyễn mịn.
    • The chef reduced the tomatoes to a fine purée for the sauce. (Đầu bếp đã nghiền cà chua thành một hỗn hợp nhuyễn mịn để làm sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Puréed (adj): Đã được nghiền/xay nhuyễn.
    • The recipe calls for puréed pumpkin. (Công thức yêu cầu ngô đã được nghiền nhuyễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mash (v, n): Nghiền nát (thường dùng cho khoai tây), món nghiền.
  • Blend (v): Xay, trộn đều thành hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "purée" một cách riêng biệt.)

purée

She serves a warm carrot purée in a small white bowl.

danh từ
  1. món xúp đặc nghiền nhừ (khoai tây, thịt...)