purr

/pə:/
danh từ
  1. tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo khi thích thú...)
nội động từ
  1. kêu rừ... ừ... ừ...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "purr"

purr
The cat purrs softly while curled up on the sofa.