purser-strings

/'pə:sstriɳz/
Học thuật
Thân thiện
purser-strings

The shopkeeper loosens the purser-strings to buy new supplies.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Dây thắt tiền, dây thắt hầu bao: "Purser-strings" nguyên thủy chỉ những sợi dây dùng để thắt miệng túi tiền () bằng da hoặc vải, giúp giữ tiền bên trong an toàn. Ngày nay, từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ quyền kiểm soát tài chính, việc chi tiêu tiền bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old days, people kept their coins in a pouch secured by purser-strings. (Ngày xưa, người ta giữ tiền xu trong một cái túi được buộc chặt bằng dây thắt .)
    • The metaphor of "holding the purser-strings" means controlling the budget. (Phép ẩn dụ "nắm dây thắt " có nghĩa kiểm soát ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the purser-strings": nắm quyền chi tiêu, kiểm soát tài chính.

    • In many households, the person who holds the purser-strings makes the major spending decisions. (Trong nhiều gia đình, người nắm quyền chi tiêu sẽ đưa ra các quyết định mua sắm lớn.)
  • "to tighten the purser-strings": thắt chặt chi tiêu, tằn tiện, chi tiêu cẩn thận hơn.

    • During an economic crisis, families often have to tighten the purser-strings. (Trong khủng hoảng kinh tế, các gia đình thường phải thắt chặt chi tiêu.)
  • "to loosen the purser-strings": nới lỏng chi tiêu, chi tiêu rộng rãi hơn.

    • After receiving his bonus, he decided to loosen the purser-strings and take a vacation. (Sau khi nhận tiền thưởng, anh ấy quyết định chi tiêu thoải mái hơn đi nghỉ mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Purse (n): tiền, túi tiền. (Đây từ gốc, "purser-strings" bắt nguồn từ "purse").
  • Purse strings (n): cách viết phổ biến hơn của "purser-strings" trong tiếng Anh hiện đại, với cùng nghĩa bóng về kiểm soát tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Financial control: sự kiểm soát tài chính.
  • Budget control: sự kiểm soát ngân sách.
  • The power of the purse: quyền lực tài chính (thường dùng trong bối cảnh chính phủ).
Lưu ý
  • "Purser-strings" một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Cách viết dùng phổ biến hơn ngày nay "purse strings" (không chữ 'r' thứ hai). Tuy nhiên, nghĩa bóng về việc kiểm soát chi tiêu vẫn được giữ nguyên thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "hold/tighten/loosen the purse strings".
purser-strings

The shopkeeper loosens the purser-strings to buy new supplies.

danh từ số nhiều
  1. dây thắt tiền, dây thắt hầu bao
    • to hold the purser-strings
      nắm việc chi tiêu
    • to tighten the purser-strings
      tằn tiện, thắt chặt hầu bao
    • to loosen the purser-strings
      ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao