pursuance

/pə'sju:əns/
Học thuật
Thân thiện
pursuance

The scientist continues her research in pursuance of a cure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đeo đuổi, sự thực hiện đến cùng: Hành động tiếp tục hoặc kiên trì thực hiện một kế hoạch, mục tiêu, hoặc nhiệm vụ đã bắt đầu cho đến khi hoàn thành.
    • Sự tuân theo, sự thi hành: Hành động thực hiện một điều đó theo đúng một chỉ dẫn, mệnh lệnh, hoặc chính sách đã định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His pursuance of a medical degree took many years of hard work. (Việc anh ấy đeo đuổi tấm bằng y khoa đã tiêu tốn nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
    • The committee acted in pursuance of the new regulations. (Ủy ban đã hành động theo đúng các quy định mới.)
    • Success requires the relentless pursuance of one's goals. (Thành công đòi hỏi sự theo đuổi không ngừng nghỉ các mục tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in pursuance of something": để thực hiện cái , theo đúng cái . Cụm từ này thường được dùng trong văn phong chính thức hoặc pháp để chỉ mục đích của một hành động.
    • The funds were allocated in pursuance of the company's expansion plan. (Các quỹ được phân bổ để thực hiện kế hoạch mở rộng của công ty.)
    • In pursuance of his duties, the officer inspected the facility. (Để thi hành nhiệm vụ, viên chức đã kiểm tra cơ sở vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pursue (động từ): theo đuổi, đeo đuổi.
    • She decided to pursue a career in law. ( ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp luật sư.)
  • Pursuant (tính từ): theo đúng, phù hợp với (thường dùng trong văn bản pháp : "pursuant to").
    • Pursuant to Article 5, the following rules apply. (Theo Điều 5, các quy tắc sau được áp dụng.)
  • Pursuit (danh từ): sự theo đuổi, sự truy đuổi; hoạt động, sở thích người ta dành thời gian theo đuổi.
    • He gave up the pursuit of fame. (Anh ta từ bỏ việc theo đuổi danh vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Execution (n): sự thực hiện, sự thi hành.
  • Prosecution (n): sự tiến hành, sự theo đuổi (một hành động, vụ án).
  • Continuance (n): sự tiếp tục, sự kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "pursuance". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "pursue".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pursuance".)

pursuance

The scientist continues her research in pursuance of a cure.

danh từ
  1. sự đeo đuổi, sự thực hiện đến cùng (một kế hoạch, một công việc...)
    • in pursuance of something
      để thực hiện cái , để đeo đuổi cái ; theo cái , y theo cái

Từ đồng nghĩa