purulency

/'pjuəruləns/ Cách viết khác : (purulency) /'pjuərulənsi/
danh từ
  1. (y học) tình trạng mủ, tình trạng chảy mủ
  2. mủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

purulency
The doctor examined the purulency around the patient's wound.