pushan

Định nghĩa

Danh từ (riêng, thường viết hoa): Thần PushanTrong thần thoại Hindu, vị thần chăn dắt thiên thể, người dẫn dắt linh hồn người chết.

  • Thần chăn dắt thiên thể: "pushan" được xem vị thần cai quản hướng dẫn các thiên thể, đặc biệt mặt trời mặt trăng, trong hành trình của chúng.
  • Người dẫn dắt linh hồn người chết: "pushan" cũng vị thần hộ tống linh hồn người chết sang thế giới bên kia, giống như một người chăn dắt linh hồn.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hindu, Pushan vị thần chăn dắt thiên thể, người dẫn dắt linh hồn người chết.)
  • (Các văn bản cổ mô tả Pushan người dẫn dắt linh hồn, đảm bảo hành trình an toàn của họ đến thế giới bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pushan thường xuất hiện trong các kinh Vệ Đà (Vedas) với vai trò vị thần bảo trợ cho các cuộc hành trình, cả về mặt vật lẫn tâm linh.
    • Rituals dedicated to Pushan were performed to ensure safe travels and a peaceful death. (Các nghi lễ dành cho Pushan được thực hiện để đảm bảo chuyến đi an toàn cái chết thanh thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Pushan (danh từ riêng) tên gọi chính xác, không biến thể phổ biến trong tiếng Anh. Từ này thường được giữ nguyên dạng trong các bản dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Celestial shepherd: người chăn dắt thiên thể (mô tả vai trò của Pushan).
  • Psychopomp: người dẫn dắt linh hồn (thuật ngữ chung cho các vị thần như Pushan trong nhiều tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "pushan" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pushan" do tính chuyên biệt của từ này trong thần thoại.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pushan
Pushan guides the souls across the celestial river.