pushball
Định nghĩa
Danh từ: - Môn thể thao đẩy bóng: "pushball" là một môn thể thao đồng đội sử dụng một quả bóng bằng da có đường kính khoảng 1,8 mét (sáu feet). Hai đội cố gắng đẩy quả bóng này qua khung thành của đối phương để ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Đẩy bóng là một trò chơi phổ biến vào đầu thế kỷ 20, thường được sinh viên đại học chơi.)
- (Mục tiêu của đẩy bóng rất đơn giản: đẩy quả bóng khổng lồ vào khung thành của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play pushball": tham gia chơi môn thể thao đẩy bóng.
- The team gathered to play pushball on the field. (Đội tập trung để chơi môn đẩy bóng trên sân.)
"pushball match": trận đấu đẩy bóng.
- The annual pushball match between the two schools drew a large crowd. (Trận đấu đẩy bóng hàng năm giữa hai trường đã thu hút một đám đông lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Pushball (adj): thuộc về hoặc liên quan đến môn thể thao đẩy bóng.
- The pushball tournament was held in the stadium. (Giải đấu đẩy bóng được tổ chức tại sân vận động.)
Pushball player: người chơi môn đẩy bóng.
- Pushball players need strength and teamwork. (Người chơi đẩy bóng cần sức mạnh và tinh thần đồng đội.)
Từ đồng nghĩa
- Team push game: trò chơi đẩy bóng đồng đội (mô tả chung chung).
- Large ball sport: môn thể thao bóng lớn (mô tả tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Push across: đẩy qua (khung thành).
- They managed to push the ball across the goal line. (Họ đã đẩy được quả bóng qua vạch khung thành.)
Push against: đẩy chống lại (đối thủ).
- The players pushed against each other to gain control. (Các cầu thủ đẩy chống lại nhau để giành quyền kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- Push your luck: liều lĩnh, thử vận may (không liên quan trực tiếp đến môn thể thao, nhưng có từ "push").
- Don't push your luck by trying to score again; the game is almost over. (Đừng liều lĩnh thử ghi bàn nữa; trận đấu gần kết thúc rồi.)