pushup

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tập chống đẩy: "pushup" một bài tập thể dục dành cho cánh tay, được thực hiện bằng cách nằm sấp trên sàn dùng tay đẩy cơ thể lên xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He does fifty pushups every morning. (Anh ấy thực hiện năm mươi cái chống đẩy mỗi sáng.)
    • Pushups are great for building arm and chest muscles. (Bài tập chống đẩy rất tốt để phát triển tay ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a pushup": thực hiện một động tác chống đẩy.

    • She can do twenty pushups without stopping. ( ấy có thể thực hiện hai mươi cái chống đẩy không nghỉ.)
  • "pushup position": tư thế chống đẩy.

    • Start in a pushup position with your hands shoulder-width apart. (Bắt đầutư thế chống đẩy với hai tay rộng bằng vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Push-up (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "pushup", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • He did ten push-ups as part of his warm-up. (Anh ấy đã thực hiện mười cái chống đẩy như một phần của bài khởi động.)
  • Diamond pushup (danh từ): một biến thể của bài tập chống đẩy với hai tay chụm lại thành hình kim cương.

    • Diamond pushups target the triceps more intensely. (Bài tập chống đẩy hình kim cương nhắm vào tam đầu nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Press-up (danh từ, tiếng Anh Anh): bài tập chống đẩy, đồng nghĩa với "pushup".

    • He can do thirty press-ups in a row. (Anh ấy có thể thực hiện ba mươi cái chống đẩy liên tiếp.)
  • Bodyweight exercise (danh từ): bài tập với trọng lượng cơ thể, bao gồm cả chống đẩy.

    • Pushups are a classic bodyweight exercise. (Chống đẩy một bài tập với trọng lượng cơ thể cổ điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pushup".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pushup".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pushup"

pushup
A man does a pushup on a blue exercise mat.