putréfié

Học thuật
Thân thiện
putréfié

Un morceau de viande laissé au soleil est complètement putréfié.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thối rữa, mục nát: "putréfié" mô tả trạng thái của một chất hữu cơ (thườngthực vật hoặc động vật) đang trong quá trình phân hủy mạnh, tạo ra mùi hôi thối khó chịu. Đâykết quả của sự phân hủy do vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La viande laissée au soleil est complètement putréfiée. (Miếng thịt để dưới nắng đã hoàn toàn thối rữa.)
    • Une odeur de bois putréfié venait de la forêt humide. (Một mùi gỗ mục nát tỏa ra từ khu rừng ẩm ướt.)
    • Les fruits tombés à terre sont rapidement devenus putréfiés. (Những trái cây rơi xuống đất nhanh chóng trở nên thối rữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "état putréfié": trạng thái thối rữa.

    • Le cadavre était dans un état de décomposition avancé, presque putréfié. (Xác chết đang trong tình trạng phân hủy nặng, gần như thối rữa.)
  • Être putréfié jusqu'à la moelle: (nghĩa bóng) thối nát đến tận xương tủy, mục ruỗng hoàn toàn (thường dùng để chỉ một hệ thống, tổ chức hoặc đạo đức suy đồi).

    • Ce régime corrompu est putréfié jusqu'à la moelle. (Chế độ tham nhũng này đã thối nát đến tận xương tủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Putréfaction (danh từ giống cái): sự thối rữa, quá trình phân hủy.

    • La putréfaction des déchets organiques attire les mouches. (Sự thối rữa của rác hữu cơ thu hút ruồi.)
  • Putrescible (tính từ): dễ bị thối rữa, dễ hỏng.

    • Les matières putrescibles doivent être jetées dans le bac approprié. (Các chất dễ thối rữa phải được vứt vào thùng chứa thích hợp.)
  • Pourri (tính từ): thối, hỏng. (Từ này thông dụng hơn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả nghĩa bóng).

    • Des pommes pourries. (Những quả táo thối.)
Từ đồng nghĩa
  • Décomposé: đã phân hủy.
  • Nécrosé: hoại tử (thường dùng trong y học cho sống).
  • Fétide: hôi thối (nhấn mạnh vào mùi).
Từ trái nghĩa
  • Frais: tươi.
  • Sain: lành mạnh, không bị hư hỏng.
  • Conservé: được bảo quản tốt.
putréfié

Un morceau de viande laissé au soleil est complètement putréfié.

tímh từ
  1. thối rữa

Từ chứa "putréfié"