putrescible
/pju:'tresəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thối rữa, có thể phân hủy sinh học: Chỉ tính chất của một chất hoặc vật liệu hữu cơ dễ bị vi sinh vật phân hủy, dẫn đến quá trình thối rữa, mục nát và tạo mùi hôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les déchets alimentaires sont des matières putrescibles. (Rác thải thực phẩm là những chất có thể thối rữa.)
- Il faut séparer les ordures putrescibles des déchets recyclables. (Cần phải tách rác có thể thối rữa ra khỏi rác có thể tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déchet putrescible": rác thải hữu cơ dễ phân hủy, là một thuật ngữ phổ biến trong quản lý chất thải và bảo vệ môi trường.
- La collecte des déchets putrescibles a lieu le mercredi. (Việc thu gom rác thải hữu cơ diễn ra vào thứ Tư.)
Biến thể và từ gần giống
Putrescibilité (danh từ giống cái): khả năng thối rữa, tính có thể phân hủy.
- La putrescibilité d'un matériau influence sa gestion en tant que déchet. (Khả năng phân hủy của một vật liệu ảnh hưởng đến cách quản lý nó như một loại rác thải.)
Putréfaction (danh từ giống cái): sự thối rữa, quá trình phân hủy sinh học tạo mùi hôi thối.
- La putréfaction de la viande produit des gaz nauséabonds. (Sự thối rữa của thịt tạo ra các khí có mùi hôi thối.)
Từ đồng nghĩa
- Biodégradable: có thể phân hủy sinh học (nhấn mạnh khả năng bị vi sinh vật phân hủy, thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Périssable: dễ hỏng, mau hư (nhấn mạnh thời hạn sử dụng ngắn, thường dùng cho thực phẩm).
Từ trái nghĩa
- Imputrescible: không thể thối rữa, không bị phân hủy.
- Le bois de cèdre est réputé imputrescible. (Gỗ tuyết tùng nổi tiếng là không bị mục.)
- Inerte: trơ, không hoạt động (trong ngữ cảnh chất thải, chỉ loại rác không phân hủy sinh học).